Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mỏ cát" (1)

mỏ cát
Tiếng Anh Danh từsand mine
Từ vựng của tôi
Tàu xuất phát từ mỏ cát Tân Lập.
The ship departed from Tan Lap sand mine.

swap_horiz Từ liên quan "mỏ cát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mỏ cát" (1)

Tàu xuất phát từ mỏ cát Tân Lập.
The ship departed from Tan Lap sand mine.